Thông báo kết quả kiểm tra lớp nghiệp vụ Thẩm định giá K113

THÔNG BÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA KHÓA 113
Thời gian học từ ngày 21/3/2021 đến ngày 15/5/2021
TT Họ Tên Năm Sinh Nguyên quán Kết quả kiểm tra Kết quả
Luật NL HTG NL TĐG BĐS GTDN MTB TSVH
1 Điêu Quốc  Anh 1994 Phú Thọ 9 9 5 5 6 5 9 Đạt 
2 Đàm Tú  Anh 1989 Phú Thọ 9 8 9 10 8 6 8 Đạt 
3 Trần Thế  Anh 1987 Thanh Hóa 5 9 5 5 5 7 9 Đạt 
4 Lê Thế  Anh 1994 Phú Yên 9 9 5 5 5 7 9 Đạt 
5 Lê Phú  Cường 1985 Nghệ An 7 8 7 9 7 7 9 Đạt 
6 Trần Thị  Dịu 1988 Hải Phòng 9 9 5 5 5 7 9 Đạt 
7 Nguyễn Minh Đức 1983 Nghệ An Hoãn thi
8 Hà Trung  Đức 1999 Nghệ An 9 7 6 5 7 7 9 Đạt 
9 Nguyễn Phương  Dung 1990 Hà Nội 9 6 8 9 8 5 9 Đạt 
10 Dương Thanh  Dũng 1988 Nghệ An 9 7 8 10 8 6 9 Đạt 
11 Nguyễn Thị Thùy Dương 1994 Thái Bình 9 9 5 5 5 7 9 Đạt 
12 Nguyễn Đình  Dương 1992 Hải Dương 9 8 7 5 6 7 7 Đạt 
13 Dương Đức  Duy 1981 Vĩnh Long 8 7 6 5 5 7 9 Đạt 
14 Trần Thanh  Giang 1981 Vĩnh Long 9 9 7 5 5 7 9 Đạt 
15 Trương Thị Lệ 1978 Kiên Giang 8 5 7 5 6 7 9 Đạt 
16 Nguyễn Sỹ  Hải 1992 Nghệ An 9 9 7 5 6 9 9 Đạt 
17 Dương Ngọc  Hiệp 1983 Tiền Giang 8 8 8 5 5 7 9 Đạt 
18 Phan Trọng  Hiếu 1978 TP. Hồ Chí Minh 9 8 7 5 5 7 9 Đạt 
19 Lê Thị  Hoà 1995 Ninh Bình 9 9 5 5 5 7 9 Đạt 
20 Nguyễn Quang  Hoà 1990 Bắc Ninh 9 9 5 5 5 7 9 Đạt 
21 Hồ Thị Ngọc  Hòa 1987 Quảng Trị 9 5 5 5 5 5 8 Đạt 
22 Dương Huy  Hoàng 1990 Tây Ninh 9 9 5 5 5 7 9 Đạt 
23 Đoàn Việt Hoàng 1982 Hà Tĩnh 9 6 8 10 7 6 9 Đạt 
24 Nguyễn Đức  Hoàng 1998 Quảng Trị 9 9 5 5 5 7 7 Đạt 
25 Vũ Minh  Hồng 1989 Ninh Bình 9 9 8 5 5 6 9 Đạt 
26 Phương Anh  Huệ 1980 Hà Nội 9 8 5 5 6 7 9 Đạt 
27 Vũ Viết Hùng 1990 Đồng Nai 9 9 5 9 7 7 9 Đạt 
28 Phan Tấn  Hùng 1965 Tây Ninh 9 9 6 5 5 5 9 Đạt 
29 Doãn Thái An  Hưng 1995 Lâm Đồng 8 9 7 5 5 7 7 Đạt 
30 Nguyễn Thị Hường 1996 Hải Dương 9 9 7 5 6 7 9 Đạt 
31 Trần Thị Thanh  Hường 1991 Hà Tĩnh 9 9 5 5 5 5 9 Đạt 
32 Nguyễn Văn  Khanh 1991 Thanh Hóa 8 8 7 5 8 7 9 Đạt 
33 Phan Thị Quỳnh  Lan 1986 Hà Tĩnh 9 6 8 10 8 6 9 Đạt 
34 Đinh Thị Quỳnh  Lan     Hoãn thi
35 Lê Thị Ngọc  Liêm     Hoãn thi
36 Nguyễn Khánh  Linh 1993 Hà Nội 9 9 7 9 7 7 9 Đạt 
37 Trần Thùy  Linh 1990 Thái Bình 9 8 8 10 8 7 9 Đạt 
38 Vũ Hải Long 1988 Hải Phòng 8 8 6 0 7 9 9 Ko đạt 
39 Lưu Xuân  Long 1999 Hà Nội 9 9 5 5 5 5 9 Đạt 
40 Trần Quang  Long 1994 Hà Nội 9 9 6 5 5 7 9 Đạt 
41 Lê Đỗ  Luân 1989 Thanh Hóa 9 8 6 5   5 9 Ko đạt
42 Trịnh Hữu  Mạnh 1995 Thanh Hóa 9 9 5 9 5 7 9 Đạt 
43 Bùi Công  Minh 1997 Thái Bình 9 9 5 5   7 9 Ko đạt
44 Phạm Thị Ngọc  Minh 1987 Thái Bình 9 9 7 5 6 7 9 Đạt 
45 Hoàng Gia Nhật  Nam 1994 Hải Phòng 9 5 5 9 8 7 9 Đạt 
46 Đặng Văn  Nam 1996 Nghệ An 9 5 6 6 6 7 9 Đạt 
47 Trần Thị Hồng  Ngoan 1990 Hưng Yên 9 6 9 10 8 5 9 Đạt 
48 Trần Văn  Nguyện 1985 Thái Nguyên 9 9 7 5 7 5 9 Đạt 
49 Lê Kim Thanh  Nhã 1997 TP. Hồ Chí Minh 9 8 7 5 5 7 9 Đạt 
50 Nguyễn Văn  Nho 1958 TP. Hồ Chí Minh 9 9 5 5 6 7 9 Đạt 
51 Nguyễn Thị Cẩm  Nhung 1980 Cần Thơ 9 6 5 5 5 7 9 Đạt 
52 Nguyễn Văn  Nhường 1970 Tây Ninh 9 9 5 5 5 7 9 Đạt 
53 Nguyễn Thạch  Phi 1993 Tây Ninh 9 9 5 5 5 7 9 Đạt 
54 Mai Đình  Phúc 1997 Thanh Hóa 9 9 7 5 6 7 9 Đạt 
55 Đỗ Phương  Phương 1994 Hà Nội 9 9 5 5 5 7 8 Đạt 
56 Lưu Thị  Phượng 1988 Bắc Ninh 9 9 5 5 7 7 9 Đạt 
57 Nguyễn Vương  Quân 1977 Hà Nội 9 8 8 10 5 6 9 Đạt 
58 Huỳnh Anh  Quốc 1992 Bến Tre 9 9 5 5 5 7 9 Đạt 
59 Đặng Thị Tố  Quyên 1987 Hà Nội 9 5 5 5 5 7 9 Đạt 
60 Đỗ Nguyễn Phương  Thanh 1994 Đồng Nai 9 9 5 9 6 7 9 Đạt 
61 Huỳnh Vũ Lưu Phương  Thành 1991 Đồng Nai 9 9 7 9 6 7 9 Đạt 
62 Phạm Thị  Thoa 1987 Hải Phòng 7 8 6 5 6 7 9 Đạt 
63 Vũ Thị  Thơm 1996 Hà Nam 9 9 5 5 5 7 9 Đạt 
64 Đặng Kim  Thuận 1991 Quảng Ngãi 9 9 7 5 5 7 9 Đạt 
65 Vi Thị  Thuỷ 1992 Bắc Giang 9 9 7 5 5 6 9 Đạt 
66 Trần Văn  Tín 1986 Hà Tây 9 8 8 10 6 5 9 Đạt 
67 Nguyễn Mạnh  Toàn 1982 Hải Phòng 9 9 7 5 5 6 9 Đạt 
68 Nguyễn Thị Quỳnh  Trang 1996 Nghệ An 9 9 7 5 5 7 9 Đạt 
69 Đinh Cao Thùy  Trang 1995 Nam Định 9 9 5 9 5 7 9 Đạt 
70 Đỗ Thị  Trang 1993 Quảng Bình  9 9 5 9 5 7 9 Đạt 
71 Nguyễn Hoàng  Trung 1992 Hà Tĩnh 9 9 5 5 6 7 9 Đạt 
72 Nguyễn Việt  Trường   Hà Nội 9 9 5 5 5 6 9 Đạt 
73 Nguyễn Anh  Tuấn 1982 Tây Ninh 9 9 5 5 5 7 9 Đạt 
74 Nguyễn Văn  Tuệ 1992 Bắc Giang 9 9 5 5 5 7 9 Đạt 
75 Nguyễn Thị  Vinh 1986 Nghệ An 9 6 9 10 8 5 9 Đạt 
DS KIỂM TRA CÙNG (K109,110)  
1 Nguyễn Tiến  Định 1987 Hà Tĩnh 9 9 9 5 6 7 9 Đạt 
2 Lưu Thị Thu  Thủy 1982 Hà Nội 9 9 7 6 7 7 9 Đạt 

(Văn phòng Hội )


Đăng nhập

Tên đăng nhập:
Mật khẩu:

Hỗ trợ trực tuyến

Hỗ trợ trực tuyến

skype: taina1123

Thống kê truy cập

Đang online:

Hôm nay:

Hôm qua:

Tháng này:

Tháng trước:

Tổng số truy cập: