Thông báo kết quả kiểm tra lớp nghiệp vụ thẩm định giá K131

THÔNG BÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA KHÓA 131
Thời gian học từ ngày 25/6/2021 đến ngày 20/8/2022
TT Họ Tên Năm Sinh Nguyên quán Kết quả kiểm tra Kết quả
Luật NL HTG NL TĐG BĐS MTB GTDN TSVH
1 Nguyễn Minh  Chiến 1999 TP. Hồ Chí Minh 9 9 9 5 6 5 6 Đạt 
2 Phạm Quang  Dũng 1972 Vĩnh Phúc 9 8 10 10 8 9 8 Đạt 
3 Đào Tiến  Đôn 1988 Bắc Ninh 9 8 9 9 6 9 6 Đạt 
4 Trần Văn  Đông 1996 Phú Thọ 9 9 10 10 6 9 7 Đạt 
5 Trần Thu  1991 Thái Bình 9 8 10 10 6 10 8 Đạt 
6 Phạm Thị Ngọc  1989 Nghệ An 9 9 9 5 5 7 6 Đạt 
7 Nguyễn Văn  Hải 1987 Hà Nội 9 8 9 10 6 8 5 Đạt 
8 Đinh Sơn  Hào 1994 Hà Nội 9 8 9 9 6 8 5 Đạt 
9 Trần Minh  Hiếu 2000 Nam Định 9 8 9 9 6 7 5 Đạt 
10 Nguyễn Trọng  Hiếu                    
11 Hoàng Kim  Hùng 1981 Hà Nội 9 9 8 5 7 5 5 Đạt
12 Lại Văn  Hưng 1990 Thái Bình 8 8 10 10 5 8 9 Đạt
13 Kim Ngọc  Hưng 1996 Hà Nội 9 9 9 10 6 6 7 Đạt
14 Phạm Thị Mai  Hương 1987 Ninh Bình 9 8 10 6 6 9 6 Đạt
15 Đặng Xuân Khánh 1993 Hà Tĩnh 7 9 10 5 8 9 9 Đạt
16 Nguyễn Tuấn  Kiệt 1999 Hà Nội 8 5 3   2 2 2 Ko đạt
17 Lê Mậu  Liêm 1984 Hà Tĩnh 9 8 9 8 6 8 5 Đạt
18 Phạm Khắc Liên 1970 Hải Dương                
19 Nguyễn Thùy  Linh 1986 Hải Dương 9 6 9 5 6 5 5 Đạt 
20 Hoàng Thanh Long 1991 Nam Định 9 8 9 9 6 8 5 Đạt 
21 Trần Doãn Hoàng  Long 1996 Thái Bình 9 9 9 9 7 7 5 Đạt 
22 Nguyễn Ngọc  Minh 1993 Hải Dương 7 8 9 5 5 9 9 Đạt 
23 Nguyễn Thị  Ngân 1995 Hà Tĩnh 9 6 9 7 6 5 7 Đạt 
24 Thái Thị Ánh  Nhung 1987 Đà Nẵng 9 9 9 10 7 9 5 Đạt 
25 Nguyễn Nam  Tài 1991 Bắc Ninh 9 8 10 10 6 8 8 Đạt 
26 Lê Ngọc  Tuấn 1985 Hà Nội 7 5 9 5 5 6 5 Đạt 
27 Lê Văn Tuấn 1982 An Giang 9 9 9 10 7 8 6 Đạt 
28 Đinh  Tuấn 1992 Hà Tĩnh 9 8 10 9 7 10 6 Đạt 
29 Trần Việt  Thắng 1993 Thái Bình                
30 Đặng Văn  Thường 1981 Vĩnh Long 9 9 8 10 7 5 6 Đạt 
31 Tạ Đức  Thường 1991 Hà Nội 9 5 9 9 6 7 7 Đạt 
32 Đoàn Thị Huyền  Trang 1986 Hà Nội 9 9 8 5 7 7 5 Đạt 
33 Trần Minh  Triều 1998 Bình Định 9 6 9 9 7 6 5 Đạt 
34 Bùi Xuân  Trung 1974 Đà Nẵng 9 8 10 10 6 8 6 Đạt 
35 Nguyễn Thế  Viên 1990 Hà Nội 9 5 10 9 5 8 6 Đạt 
36 Nguyễn Trung Ý 1993 Hà Nội 7 5 9 10 6 10 7 Đạt 
DS KIỂM TRA CÙNG     Luật NL HTG NL TĐG BĐS MTB GTDN TSVH  
1 Đặng Văn  Cương 1987 Ninh Bình 9 6 10 10 6 8 6 Đạt 
2 Nguyễn Tuấn  Huy 1981 Hải Phòng       10       Đạt 
3 Trương Thị Thanh  Thảo 1999 Thừa Thiên Huế             8 Đạt 
4 Bùi Hoàng  Giang 1986 Hà Nội 8 6 9 9 5 7 5 Đạt 
5 Trần Anh  Minh 1981 Nghệ An       10       Đạt 

(Văn phòng Hội )