Thông báo kết quả kiểm tra lớp nghiệp vụ thẩm định giá K129

THÔNG BÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA KHÓA 129
Thời gian học từ ngày 21/4/2022 đến ngày 12/6/2022
TT Họ Tên Năm Sinh Nguyên quán Kết quả kiểm tra Kết quả
Luật NL HTG NL TĐG BĐS MTB GTDN TSVH
1 Điền Ngọc  Anh 1998 Hà Nội 8 8 5 9 5 8 7 Đạt
2 Lê Nguyễn Tuấn Anh 1993 Đà Nẵng 9 9 5 10 6 9 8 Đạt
3 Nguyễn Ngọc  Bình 1992 Bắc Ninh 9 7 5 10 6 9 7 Đạt
4 Nguyễn Hữu Kim  Cương 1990 Hà Nội 9 7 7 9 8 9 7 Đạt
5 Đỗ Mạnh  Cường 1996 Nam Định 9 9 5 10 6 9 7 Đạt
6 Đàm Minh  Châu 1985 Vĩnh Phúc 9 9 8 9 8 9 7 Đạt
7 Vũ Thanh  Chương 1993 Nam Định 9 7 6 10 6 9 5 Đạt
8 Nguyễn Thị Kim  Dung 1990 Vĩnh Phúc 9 6 5 10 6 9 7 Đạt
9 Hoàng Thúy  Duyên 1989 Thái bình 9 9 6 10 6 9 7 Đạt
10 Đỗ Thị Minh  Duyên 1994 Vĩnh Phúc 9 7 6 10 6 5 7 Đạt
11 Phạm Thế  Duyệt 1990 Thái Nguyên 9 9 6 9 5 9 7 Đạt
12 Nhâm Đức  Điệp 1990 Thái Bình 9 9 7 9 8 9 7 Đạt
13 Trần Văn  Đức 1998 Nghệ An 9 7 6 10 6 9 7 Đạt
14 Dương Anh Đức 1985 Hà Tĩnh 9 6 6 6 6 6 7 Đạt
15 Nguyễn Xuân Minh  Đức 1984 Khánh Hòa 9 8 5 9 6 9 7 Đạt
16 Đoàn Xuân  Được 1991 Nghệ An 9 9 7 10 5 9 5 Đạt
17 Nguyễn Thị Thu  2000 Thái Bình 9 9 5 9 6 6 7 Đạt
18 Trần Thị  Hằng 1996 Nghệ An 9 7 5 10 6 5 7 Đạt
19 Vũ Trọng  Hiền 1976 Ninh Bình 9 9 5 9 6 9 7 Đạt
20 Hoàng Thanh  Hiếu 1991 Bình Định 9 9 5 10  6 9 7 Đạt
21 Tạ Văn  Hiệu 1985 Nam Định 9 7 5 10 6 9 7 Đạt
22 Nguyễn Thị  Hoa 1987 Hà Nội 9 10 7 9 8 9 7 Đạt
23 Nguyễn Huy  Hoàng 1978 Vĩnh Phúc 9 6 8 9 8 8 7 Đạt
24 Bùi Huy  Hồng 1975 Nam Định 9 6 5 7 6 5 7 Đạt
25 Đỗ Thị Nhật Hồng 1988 Ninh Bình 9 9 6 10 6 10 7 Đạt
26 Đào Thị  Hồng 1990 Hải Phòng 9 9 7 10 6 9 7 Đạt
27 Hoàng Thị Thanh Huyền 1988 Hà Nội 9 9 8 9 8 9 7 Đạt
28 Nguyễn Tấn Hưng 1980 Bình Định 9 9 2 9 5   7 Ko Đạt
29 Nguyễn Hữu  Khánh 1990 Hải Dương 9 8 8 6 6 9 7 Đạt
30 Đinh Hữu Anh Khoa 1994 Hà Nam 9 6 6 10 6 5 7 Đạt
31 Lưu Đức  Lâm 1995 Hà Nội 9 6 6 10 6 5 7 Đạt
32 Bùi Hương  Liên 1987 Hà Nội 9 9 6 10 6 9 7 Đạt
33 Đoàn Thị Phương  Linh 1988 Thái Bình 9 9 7 9 8 9 7 Đạt
34 Nguyễn Thùy  Linh 1995 Bắc Ninh 9 7 5 10 6 9 7 Đạt
35 Nguyễn Vũ  Luân 1997 Kiên Giang 9 7 7 9 8 9 7 Đạt
36 Nguyễn Văn Mùi 1991 Bắc Ninh 9 8 6 10 6 9 7 Đạt
37 Đinh Thị  Nga 1988 Hải Phòng 9 9 8 9 8 9 7 Đạt
38 Trần Trọng  Nghĩa 1981 Cà Mau 9 8 5 10 6 9 7 Đạt
39 Đặng Văn  Nghiệp 1990 Hải Dương 9 8 8 9 5 9 7 Đạt
40 Trần Tuyết  Ngọc 1989 Hà Nam 9 9 7 9 8 9 7 Đạt
41 Nguyễn Thị Bảo Ngọc 1990 Hà Nội 9 8 8 10 9 6 7 Đạt
42 Huỳnh Phú Trinh  Nguyên 1995 Kiên Giang 9 9 6 9 6 9 7 Đạt
43 Tống Thị Thu  Nhàn 1983 Nam Định 9 9 8 9 8 9 7 Đạt
44 Nguyễn Minh  Nhựt 1992 Cần Thơ 9 8 5 10 6 9 7 Đạt
45 Ngô Việt  Sơn 1993 Lạng Sơn 9 9 5 9 6 9 7 Đạt
46 Đinh Khắc  Tân 1987 Hà Nam 9 9 5 9 5 9 7 Đạt
47 Đinh Vũ Thanh  1999 Hải Dương 8 7 6 10 5 9 7 Đạt
48 Nguyễn Hữu  Tuấn 1993 Quảng Nam 9 7 5 10 6 9 7 Đạt
49 Đào Sơn  Tùng 1994 Hải Dương 9 8 6 8 6 8 7 Đạt
50 Ngô Văn  Thanh 1993 Hà Nội 9 7 5 10 6 9 7 Đạt
51 Lê Trung  Thành 1994 Hưng Yên 9 7 8 8 8 8 7 Đạt
52 Nguyễn Thị  Thảo 1999 Bắc Ninh 9 8 5 10 6 9 6 Đạt
53 Trần Mạnh  Thắng 1993 Hà Nam 9 9 7 9 8 9 7 Đạt
54 Lê Mạnh  Thắng 1983 Thanh Hóa 9 7 5 9 6 10 5 Đạt
55 Trần Thị Huyền  Trang 1997 Hà Tĩnh 9 8 6 10 6 5 7 Đạt
56 Mai Văn  Trọng 1976 Nam Định 9 8 7 7 6 5 7 Đạt
57 Nguyễn Thị Yến 1984 Thái Bình 9 8 8 8 6 7 9 Đạt
DS KIỂM TRA CÙNG     Luật NL HTG NL TĐG BĐS GTDN MTB TSVH  
1 Nguyễn Văn  Hải 1993 Quảng Ninh             7 Ko dạt
2 Lê Minh  Trí 1994 Nam Định 9 7 6 10 6 9 7 Đạt
3 Nguyễn Đăng  Vinh 1979 Bắc Giang             7 Đạt

(Văn phòng Hội )